Trang chủKiến thức Valve

Thông số van: DN, NPS, PN, Class và kiểu kết nối

DN, NPS, PN và Class là các ký hiệu danh nghĩa thường xuất hiện trên van, mặt bích và catalogue. Chúng giúp nhận diện kích thước và hệ rating, nhưng không tự cho biết đường kính đo thực tế hay áp suất làm việc tối đa ở mọi nhiệt độ.

Muốn chọn van công nghiệp lắp được và làm việc an toàn, phải đọc đồng thời kích thước, vật liệu, tiêu chuẩn kết nối, biểu đồ pressure–temperature, kiểu bề mặt làm kín và chiều dài lắp.

Kích thước danh nghĩa: DN và NPS

DN là gì?

DN là ký hiệu kích thước danh nghĩa theo hệ metric, được định nghĩa cho các thành phần đường ống. DN gồm chữ DN và một số không thứ nguyên liên hệ gián tiếp với kích thước vật lý. Vì là danh nghĩa, DN50 không có nghĩa mọi đường kính trong hoặc ngoài đều đúng 50 mm.

Cùng DN nhưng đường kính trong thay đổi theo schedule, vật liệu và tiêu chuẩn ống. Khi cần tính vận tốc hoặc lưu lượng, phải dùng kích thước thực của ống và phần dòng qua van.

NPS là gì?

NPS (Nominal Pipe Size) là ký hiệu kích thước danh nghĩa phổ biến trong hệ tiêu chuẩn ASME. NPS thường được ghi bằng inch danh nghĩa, ví dụ NPS 1, NPS 2. Không được lấy số NPS nhân 25,4 để suy ra chính xác đường kính trong hoặc ngoài.

DN và NPS có bảng đối chiếu danh nghĩa thường dùng, nhưng đây không phải phép chuyển đổi hình học tuyệt đối. Khi mua van, cần dùng cặp tương ứng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất và kiểm tra kích thước kết nối.

Van bi inox mặt bích minh họa kích thước danh nghĩa và kết nối
Kích thước danh nghĩa chỉ là một phần; cần đối chiếu kích thước thực, tiêu chuẩn và cấu hình kết nối.

Cấp áp suất danh nghĩa: PN và Class

PN là gì?

PN là ký hiệu nominal pressure trong hệ tiêu chuẩn dùng PN. Ví dụ PN16 là một designation để lựa chọn các thành phần tương thích trong phạm vi tiêu chuẩn liên quan. PN16 không được hiểu máy móc là van luôn chịu 16 bar ở mọi vật liệu và nhiệt độ.

Áp suất cho phép giảm khi nhiệt độ tăng ở nhiều vật liệu. Seat, gasket, liner hoặc cấu trúc thân cũng có thể giới hạn thấp hơn rating danh nghĩa. Bài PN là gì trình bày sâu hơn về ký hiệu này.

Class là gì?

Class là designation rating trong hệ ASME, thường gặp Class 150, 300, 600, 900, 1500 và 2500 ở các phạm vi tiêu chuẩn tương ứng. Con số Class không phải áp suất psi cố định.

Áp suất cho phép của một Class được tra theo tiêu chuẩn, nhóm vật liệu và nhiệt độ. ASME B16.5 áp dụng cho mặt bích và phụ kiện bích trong phạm vi kích thước quy định; ASME B16.34 áp dụng cho yêu cầu cấu tạo và pressure–temperature rating của nhiều loại van thép/hợp kim.

PN và Class có quy đổi trực tiếp được không?

Không nên dùng một bảng “PN = Class” như kết luận lắp thay thế. Hai hệ có cấu trúc tiêu chuẩn, vật liệu, kích thước khoan lỗ và rating khác nhau. Một cặp thường được coi là gần nhau về mức rating vẫn có thể không lắp ghép hoặc không có cùng áp suất cho phép tại nhiệt độ thiết kế.

Muốn thay thế phải đối chiếu ít nhất: standard/edition, material group, pressure–temperature table, NPS/DN, đường kính ngoài mặt bích, vòng lỗ bu-lông, số và đường kính lỗ, kiểu mặt RF/FF/RTJ, gasket và bolting.

Các tiêu chuẩn kết nối thường gặp

NhómVí dụPhạm vi cần đối chiếu
Mặt bích ASMEASME B16.5, B16.47NPS, Class, vật liệu, kích thước, facing, bolting
Mặt bích ENEN 1092-1 và tiêu chuẩn liên quanDN, PN, vật liệu, type và facing
Mặt bích JISJIS B 2220 và tiêu chuẩn liên quanKích thước danh nghĩa, rating, vật liệu và khoan lỗ
RenNPT, BSPT, BSPPCôn/song song, bước ren, góc ren và phương pháp làm kín
HànButt weld, socket weldSchedule, vật liệu, bevel/socket, quy trình hàn
Wafer/lugLắp giữa hai mặt bíchEnvelope, lỗ bu-lông, gasket/liner và tương thích flange standard

Cùng DN hoặc NPS không bảo đảm lắp được nếu khác tiêu chuẩn khoan bích. Cùng tên “ren 1 inch” cũng có thể không tương thích nếu một bên NPT và bên kia BSP.

Van điều khiển khí nén kết nối mặt bích PN16 và JIS 10K
Ký hiệu PN16 hoặc JIS 10K phải được đối chiếu với tiêu chuẩn khoan bích, kích thước và pressure–temperature rating.

Thông số khác phải đọc trên van

  • Vật liệu: thân, trim, seat, packing và gasket.
  • Pressure–temperature rating: giới hạn theo vật liệu và nhiệt độ.
  • Flow direction: mũi tên hoặc hướng ưu tiên nếu thiết kế yêu cầu.
  • Face-to-face: chiều dài lắp giữa hai đầu kết nối.
  • Bore/Cv/Kv: tiết diện hoặc khả năng dòng; đặc biệt quan trọng với van điều khiển.
  • Leakage class: tiêu chuẩn và cấp độ kín nếu dự án yêu cầu.
  • Actuator interface: ISO 5211 hoặc interface khác, torque/thrust và chiều trục.
  • Marking/traceability: model, heat/lot, tiêu chuẩn, chứng chỉ và nhà sản xuất.

Quy trình đọc catalogue và nameplate

  1. Xác định đúng model và loại van.
  2. Khớp DN/NPS với đường ống và phần dòng yêu cầu.
  3. Khớp tiêu chuẩn kết nối, không chỉ kích thước danh nghĩa.
  4. Tra PN/Class theo vật liệu và nhiệt độ thiết kế.
  5. Kiểm tra toàn bộ phần ướt và vật liệu làm kín.
  6. Đối chiếu face-to-face, hướng lắp và khoảng không gian bảo trì.
  7. Với van tự động, kiểm tra nguồn, tín hiệu, torque/thrust và fail position.
  8. Ghi rõ edition tiêu chuẩn nếu hồ sơ dự án yêu cầu.

Mẫu ghi yêu cầu kỹ thuật khi hỏi hoặc đặt van

Một dòng yêu cầu chỉ ghi “van DN50 PN16” vẫn thiếu nhiều dữ liệu. Hồ sơ nên ghi theo cấu trúc:

Trường thông tinNội dung cần ghi
Loại và chức năngVan bi/cổng/cầu/bướm/một chiều; cô lập, điều tiết hay chống dòng ngược
Kích thướcDN hoặc NPS, bore nếu cần và kích thước ống thực tế
RatingPN hoặc Class kèm tiêu chuẩn, vật liệu và nhiệt độ thiết kế
Kết nốiMặt bích/ren/hàn/wafer/lug; standard, facing, schedule hoặc kiểu ren
Vật liệuThân, trim, seat, packing và gasket
Điều kiện làm việcLưu chất, nhiệt độ, áp suất đầu vào/đầu ra, chênh áp và lưu lượng nếu liên quan
Vận hànhTay, hộp số, điện, khí nén; tín hiệu và trạng thái khi mất nguồn
Hồ sơTiêu chuẩn thử, chứng chỉ vật liệu, CO/CQ hoặc yêu cầu truy xuất của dự án

Ví dụ cách ghi có kiểm soát: “Van bi, DN50, PN16, kết nối bích theo tiêu chuẩn được chỉ định, thân/trim/seat theo datasheet, dùng cho lưu chất và nhiệt độ thiết kế đã khai báo”. Các trường còn thiếu phải được xác nhận trước khi chốt model; không nên điền theo thói quen.

Kiểm tra khi thay thế một van đang lắp

  • Chụp rõ nameplate, ký hiệu đúc, mũi tên dòng và toàn bộ hai đầu kết nối.
  • Đo face-to-face, khoảng không gian vận hành và vị trí tháo bảo trì.
  • Đối chiếu tiêu chuẩn bích/ren/hàn, vòng lỗ bu-lông, facing và gasket.
  • Xác định van cũ full bore hay reduced bore; kiểm tra yêu cầu Cv/Kv nếu có.
  • Với van tự động, ghi model actuator, nguồn, tín hiệu, torque/thrust và fail position.
  • Không lấy việc “lắp vừa” làm bằng chứng rằng pressure–temperature rating và vật liệu đã phù hợp.

Ví dụ về sai sót thường gặp

  • Gọi DN50 là “đường kính trong 50 mm”.
  • Gọi Class 150 là “chịu 150 psi” trong mọi điều kiện.
  • Cho rằng PN16 và Class 150 luôn thay thế được.
  • Lắp mặt bích cùng DN nhưng khác JIS, EN hoặc ASME.
  • Chỉ xem rating thân, bỏ qua nhiệt độ cho phép của seat mềm.
  • Không kiểm tra chiều dài face-to-face khi thay van cũ.

Câu hỏi thường gặp

DN25 có phải đường kính 25 mm không?

Không. DN25 là kích thước danh nghĩa; đường kính thực phụ thuộc ống và tiêu chuẩn.

Class 150 có nghĩa là 150 psi không?

Không. Class là rating designation; áp suất cho phép phải tra theo vật liệu, nhiệt độ và tiêu chuẩn.

PN16 có luôn chịu được 16 bar không?

Không nên kết luận cho mọi nhiệt độ và vật liệu. Phải dùng pressure–temperature rating của model.

NPS 2 và DN50 có giống hoàn toàn không?

Chúng thường là cặp danh nghĩa tương ứng, nhưng kích thước thực và kết nối vẫn phải theo tiêu chuẩn.

Cùng DN có lắp bích với nhau được không?

Chưa chắc. Phải khớp tiêu chuẩn, rating, vòng lỗ bu-lông, facing và gasket.

Nguồn kỹ thuật tham khảo

Kết luận: DN/NPS cho biết kích thước danh nghĩa; PN/Class xác định hệ rating. Không ký hiệu nào thay thế được việc kiểm tra tiêu chuẩn, vật liệu, nhiệt độ và kích thước kết nối thực tế.

Rate this post
TÁC GIẢ - ĐỘI NGŨ BIÊN TẬP
Nội dung bài viết được biên soạn bởi đội ngũ kỹ sư AZ Industrial, nghiên cứu và tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật cùng kinh nghiệm thực tế đồng thời được kiểm duyệt trước khi xuất bản.