Van cổng AUT
Van cổng AUT là dòng van công nghiệp của thương hiệu AUT (Malaysia), chuyên dùng để đóng/mở hoàn toàn dòng chảy trong hệ thống cấp nước, PCCC và hạ tầng kỹ thuật. Sản phẩm được đánh giá cao nhờ kết cấu chắc chắn, vận hành ổn định, phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
- Các dòng van cổng AUT phổ biến theo vật liệu: van cổng gang AUT, van cổng inox AUT
- Phân loại theo kết cấu trục: van cổng ty nổi AUT, van cổng ty chìm AUT
- Nhóm van cổng AUT chuyên dùng cho hệ thống PCCC
- Dải kích thước đa dạng, đáp ứng từ công trình nhỏ đến hệ thống đường ống lớn
- Phù hợp lắp đặt cho hệ thống nước sạch, nước kỹ thuật và phòng cháy chữa cháy
- Được sử dụng rộng rãi trong cấp thoát nước, PCCC và hạ tầng đô thị
- Chức năng chính là đóng/mở dòng chảy, hạn chế tổn thất áp suất
- Hoạt động ổn định, độ kín tốt, phù hợp môi trường làm việc liên tục
- Dễ lắp đặt, bảo trì và thay thế trong quá trình sử dụng
- Phù hợp cho nhà ở, chung cư, nhà máy, khu công nghiệp và công trình kỹ thuật



Sản phẩm Van cổng AUT
Giới thiệu
Van cổng AUT là dòng van đóng/mở hoàn toàn dòng chảy bằng cơ cấu cánh van nâng lên – hạ xuống, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC và hạ tầng kỹ thuật. Sản phẩm đến từ thương hiệu AUT, nổi bật với kết cấu chắc chắn, độ bền cao và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.
Về nguyên lý, van cổng AUT không dùng để điều tiết lưu lượng, mà chuyên dùng cho mục đích đóng hoặc mở hoàn toàn. Khi van mở hết, cánh van rút hoàn toàn khỏi dòng chảy, giúp tổn thất áp suất rất thấp, phù hợp cho các tuyến ống chính có lưu lượng lớn. Khi đóng, cánh van ép kín, ngăn dòng lưu chất đi qua một cách hiệu quả.
Van cổng AUT thường được chế tạo từ gang, kết hợp kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn JIS / BS / DIN, đảm bảo độ chắc chắn và kín khít khi lắp đặt. Sản phẩm có hai dạng phổ biến là van cổng ty nổi và van cổng ty chìm, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn theo không gian lắp đặt và yêu cầu vận hành.
Nhờ ưu điểm độ bền cao – vận hành đơn giản – phù hợp đường ống lớn, van cổng AUT là lựa chọn quen thuộc trong các công trình dân dụng, khu công nghiệp, nhà máy và hệ thống hạ tầng kỹ thuật yêu cầu sự ổn định và an toàn lâu dài.
Xem toàn bộ sản phẩm: Van AUT
Phân loại
Trong danh mục van cổng AUT, khách hàng thường phân loại theo 2 tiêu chí chính: kiểu ty van (ty chìm/ty nổi) và có/không có tín hiệu giám sát. Việc chọn đúng loại giúp bạn dễ vận hành, dễ kiểm tra trạng thái mở/đóng và phù hợp với yêu cầu hệ thống (đặc biệt là PCCC).
Van cổng ty chìm AUT (FIG01)
Đây là dòng van có ty nằm bên trong thân, khi đóng/mở thì ty không trồi lên. Ưu điểm là gọn chiều cao, phù hợp nơi không gian hạn chế hoặc lắp trong hố van. Dòng ty chìm AUT thường dùng cho hệ cấp nước, hạ tầng, PCCC và các tuyến ống lớn.
Gợi ý chọn nhanh: nếu bạn cần van “gọn”, lắp âm/hố kỹ thuật, ít va chạm → ưu tiên ty chìm.
Van cổng ty nổi AUT (FIG013)
Dòng ty nổi có ty trồi lên/xuống theo hành trình đóng mở, nên nhìn là biết van đang mở hay đóng. Loại này rất phù hợp khi cần kiểm tra trạng thái nhanh bằng mắt, thường lắp trong phòng bơm, phòng kỹ thuật, hệ thống PCCC trong nhà xưởng.
Gợi ý chọn nhanh: nếu bạn cần quan sát trạng thái van rõ ràng → ưu tiên ty nổi.
Van cổng ty nổi tín hiệu điện AUT (FIG015)
Về phần cơ khí, dòng này tương tự van cổng ty nổi, nhưng được tích hợp thêm bộ tín hiệu giám sát trạng thái (mở/đóng) để đưa về tủ điều khiển/BMS. Đây là lựa chọn phù hợp khi hệ thống yêu cầu giám sát – cảnh báo – quản lý tập trung, phổ biến trong PCCC và các công trình cần kiểm soát vận hành.
Gợi ý chọn nhanh: nếu công trình cần giám sát trạng thái van về trung tâm → chọn ty nổi tín hiệu điện.
Thông số kỹ thuật
Bảng thông số kỹ thuật dưới đây giúp bạn nắm nhanh các đặc điểm cơ bản của van cổng AUT như vật liệu, kiểu kết nối, dải kích thước và điều kiện làm việc, từ đó dễ dàng lựa chọn loại van phù hợp cho từng hệ thống đường ống.
| Hạng mục | Thông số chung (theo catalogue AUT 2025) |
|---|---|
| Thương hiệu | AUT |
| Dòng sản phẩm / Model | FIG01 (ty chìm) • FIG013 (ty nổi) • FIG015 (ty nổi tín hiệu điện) |
| Dải kích thước (DN) | DN50–DN1200 (tùy model) |
| Chi tiết dải DN theo model | FIG01: DN50–DN1200 • FIG013: DN50–DN600 • FIG015: DN50–DN600 |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích (Flanged end connections) |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS 5163:1994 – Type A |
| Tiêu chuẩn kết nối | BS 6755 |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm | BS 6755 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | BS 4504 (áp dụng cho dòng ty chìm FIG01 theo catalogue) |
| Nhiệt độ làm việc | Tối đa 70°C |
| Vật liệu thân / nắp | Gang dẻo (Ductile Iron) – EN GJS 500-7 |
| Cánh/đĩa van (Wedge) | Gang dẻo bọc cao su EPDM |
| Ty van (Stem) | Inox AISI 420 / AISI 431 |
| Gioăng/đệm làm kín | EPDM |
| Sơn phủ | Electrostatic Powder Epoxy |
| Dạng vận hành | Tay quay (Handwheel); FIG01 có bản nắp chụp (cap); FIG015 có bộ tín hiệu/giám sát trạng thái van |
| Ứng dụng (theo catalogue) | Nước nóng, nước lạnh, PCCC, nhà máy điện, công nghiệp |
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Van cổng AUT được thiết kế chuyên dụng cho đóng/mở hoàn toàn dòng chảy, giúp hệ thống vận hành ổn định với tổn thất áp suất thấp. Cấu tạo đơn giản nhưng chắc chắn là yếu tố giúp dòng van này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống lớn.
Cấu tạo & vật liệu

Hình ảnh cấu tạo của sản phẩm
Tùy theo dạng ty nổi hoặc ty chìm, cấu tạo chi tiết có khác nhau đôi chút, tuy nhiên về cơ bản van cổng AUT gồm các bộ phận chính sau.
Thân van
Thân van được đúc từ gang, là bộ phận chịu áp lực chính và kết nối trực tiếp với đường ống thông qua mặt bích. Thân van có độ dày và độ bền cao, phù hợp cho hệ thống làm việc liên tục.
Cánh van
Cánh van là bộ phận trực tiếp đóng hoặc mở dòng chảy. Khi van mở hoàn toàn, cánh van rút hẳn khỏi dòng lưu chất, giúp dòng chảy đi qua gần như không bị cản trở.
Ty van
Ty van thường được làm bằng inox, có nhiệm vụ truyền chuyển động từ tay quay xuống cánh van. Với van ty nổi, ty van sẽ nâng lên – hạ xuống theo trạng thái đóng mở; với van ty chìm, ty van chỉ xoay tại chỗ, phù hợp nơi không gian hạn chế.
Gioăng làm kín
Gioăng làm kín (thường là cao su EPDM) được bố trí tại vị trí tiếp xúc giữa cánh van và thân van, giúp đảm bảo độ kín khi van ở trạng thái đóng, hạn chế rò rỉ lưu chất.
Tay quay
Tay quay là bộ phận thao tác đóng mở van. Thiết kế tay quay giúp người vận hành điều khiển van nhẹ nhàng, chính xác, đặc biệt với các van kích thước lớn.
Nguyên lý hoạt động
Van cổng AUT hoạt động theo cơ chế nâng – hạ cánh van theo phương thẳng đứng để đóng/mở hoàn toàn dòng chảy (ON/OFF), không phải loại van dùng để điều tiết lưu lượng.
Khi van ở trạng thái mở
Khi xoay tay quay theo chiều mở, ty van kéo cánh van nâng lên và rút khỏi tiết diện dòng chảy. Khi mở hoàn toàn, dòng lưu chất đi qua gần như thẳng, vì vậy tổn thất áp suất thấp và phù hợp cho tuyến ống lưu lượng lớn.
Khi van ở trạng thái đóng
Khi xoay tay quay theo chiều ngược lại, cánh van hạ xuống và ép chặt vào bề mặt làm kín (gioăng/seat), tạo độ kín để ngăn dòng chảy qua van.
Đặc điểm vận hành
Van cổng AUT nên vận hành ở 2 trạng thái mở hết hoặc đóng hết. Việc mở lưng chừng có thể gây xói mòn bề mặt làm kín, rung/ồn và làm giảm tuổi thọ. Do cơ cấu ren – ty, van cổng thường mở/đóng chậm (nhiều vòng quay) nhưng bù lại độ kín tốt và ổn định.
Đặc điểm nổi bật
Van cổng AUT được thiết kế tập trung cho khả năng đóng/mở triệt để, độ bền cao và vận hành ổn định trong các hệ thống đường ống có kích thước lớn và làm việc lâu dài.
Đóng mở hoàn toàn, tổn thất áp suất thấp
Khi van mở hết, cánh van rút hoàn toàn khỏi dòng chảy nên lưu chất đi qua gần như thẳng, giúp giảm tổn thất áp suất và duy trì hiệu suất cho toàn hệ thống.
Kết cấu chắc chắn, phù hợp hệ thống lớn
Thân van bằng gang đúc dày, kết nối mặt bích giúp van chịu được áp lực tốt và phù hợp cho các tuyến ống chính trong hệ thống cấp nước, PCCC và hạ tầng kỹ thuật.
Vận hành ổn định, ít hư hỏng
Cấu tạo đơn giản, ít chi tiết chuyển động giúp van cổng AUT vận hành ổn định, ít xảy ra sự cố và phù hợp cho các hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao.
Đa dạng kiểu ty van
Van cổng AUT có cả hai dạng ty nổi và ty chìm, giúp người dùng linh hoạt lựa chọn theo không gian lắp đặt và nhu cầu quan sát trạng thái đóng mở của van.
Độ kín tốt khi đóng
Gioăng làm kín EPDM kết hợp với bề mặt tiếp xúc chính xác giúp van đóng kín hiệu quả, hạn chế rò rỉ và bảo vệ an toàn cho hệ thống đường ống.
Phù hợp nhiều tiêu chuẩn lắp đặt
Van cổng AUT được sản xuất theo các tiêu chuẩn mặt bích phổ biến như JIS, BS, DIN, giúp dễ dàng lắp đặt và thay thế trong các hệ thống hiện có.
Ứng dụng
Nhờ khả năng đóng/mở hoàn toàn, độ bền cao và tổn thất áp suất thấp, van cổng AUT được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống đường ống yêu cầu lưu lượng lớn và vận hành ổn định.
Hệ thống cấp nước sạch
Van cổng AUT thường được lắp trên các tuyến ống chính và nhánh trong hệ thống cấp nước để đóng mở nguồn nước khi bảo trì, sửa chữa hoặc phân chia khu vực cấp nước.
Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)
Trong hệ thống PCCC, van cổng AUT đóng vai trò van chặn chính, giúp cô lập từng khu vực đường ống, đảm bảo an toàn và thuận tiện khi kiểm tra, bảo trì hoặc xử lý sự cố.
Hệ thống HVAC
Van cổng AUT được sử dụng trong hệ thống HVAC để đóng/mở dòng nước làm mát hoặc nước nóng, đặc biệt tại các tuyến ống lớn yêu cầu lưu lượng cao và ổn định.
Nhà máy và khu công nghiệp
Với kết cấu chắc chắn và khả năng làm việc bền bỉ, van cổng AUT phù hợp cho các nhà máy, khu công nghiệp có hệ thống đường ống lớn, vận hành liên tục trong thời gian dài.
Hệ thống xử lý nước và nước thải
Van cổng AUT được ứng dụng trong các trạm xử lý nước và nước thải để kiểm soát dòng chảy tại các tuyến ống chính, nơi cần van có độ bền cao và khả năng đóng kín tốt.
Công trình hạ tầng kỹ thuật
Van cổng AUT được lắp đặt trong các công trình hạ tầng như khu đô thị, tòa nhà cao tầng, khu dân cư và các dự án cấp thoát nước quy mô lớn.
Ưu điểm
Van cổng AUT được lựa chọn rộng rãi trong các hệ thống đường ống lớn nhờ khả năng đóng mở triệt để, độ bền cao và vận hành ổn định trong thời gian dài.
Đóng mở hoàn toàn, không cản dòng chảy
Khi van mở hết, cánh van rút hoàn toàn khỏi dòng lưu chất, giúp dòng chảy đi qua gần như thẳng, giảm tối đa tổn thất áp suất và phù hợp cho các tuyến ống có lưu lượng lớn.
Độ bền cao, phù hợp vận hành lâu dài
Thân van gang đúc dày, kết cấu chắc chắn giúp van cổng AUT chịu được áp lực tốt và làm việc ổn định trong các hệ thống vận hành liên tục như cấp nước, PCCC và hạ tầng kỹ thuật.
Độ kín tốt khi đóng
Gioăng làm kín EPDM kết hợp bề mặt tiếp xúc chính xác giúp van đóng kín hiệu quả, hạn chế rò rỉ và đảm bảo an toàn cho hệ thống đường ống.
Vận hành đơn giản, ít hư hỏng
Cấu tạo không quá phức tạp, số lượng chi tiết chuyển động ít giúp van cổng AUT ít gặp sự cố, giảm chi phí bảo trì và sửa chữa trong quá trình sử dụng.
Phù hợp cho đường ống kích thước lớn
Van cổng AUT đặc biệt phù hợp cho các hệ thống đường ống DN lớn, nơi yêu cầu van chặn có khả năng chịu lực tốt và đóng mở ổn định.
Đa dạng kiểu ty, linh hoạt khi lắp đặt
Với hai dạng ty nổi và ty chìm, van cổng AUT cho phép người dùng linh hoạt lựa chọn theo không gian lắp đặt và nhu cầu quan sát trạng thái đóng mở của van.
Nhược điểm
Bên cạnh các ưu điểm về độ bền và khả năng đóng/mở triệt để, van cổng AUT vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Việc nắm rõ nhược điểm giúp lựa chọn đúng loại van cho từng điều kiện sử dụng cụ thể.
Không phù hợp để điều tiết lưu lượng
Van cổng AUT chỉ nên sử dụng ở trạng thái mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn. Việc mở van ở mức trung gian để điều tiết lưu lượng có thể gây mài mòn cánh van và gioăng làm kín, làm giảm tuổi thọ của van.
Thời gian đóng mở chậm
So với van bướm hoặc van bi, van cổng AUT cần nhiều vòng quay tay hơn để đóng hoặc mở hoàn toàn. Điều này khiến thời gian thao tác lâu hơn, không phù hợp cho các vị trí cần đóng mở nhanh.
Kích thước và trọng lượng lớn
Thân van bằng gang, kết nối mặt bích khiến van cổng AUT có kích thước và trọng lượng khá lớn, đặc biệt ở các size DN lớn. Việc vận chuyển, lắp đặt và bố trí giá đỡ cần được tính toán kỹ.
Yêu cầu không gian lắp đặt
Đối với van cổng ty nổi, khi mở van ty sẽ nâng lên cao, đòi hỏi không gian phía trên đủ rộng. Trong các khu vực trần thấp hoặc không gian hạn chế, việc lắp đặt có thể gặp khó khăn.
Bảo trì khó hơn trong một số trường hợp
Trong các hệ thống lâu ngày không vận hành, cánh van có thể bị kẹt do cặn bẩn hoặc ăn mòn nhẹ. Khi đó, việc bảo trì hoặc tháo lắp van cổng thường phức tạp hơn so với một số dòng van khác.
So sánh
Van cổng AUT và van cổng inox đều là các dòng van cổng dùng để đóng/mở hoàn toàn dòng chảy, nhưng khác nhau về vật liệu, khả năng làm việc và điều kiện sử dụng. Bảng dưới đây tổng hợp các điểm khác biệt chính để bạn dễ lựa chọn.
Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | Van cổng AUT (gang) | Van cổng inox |
|---|---|---|
| Vật liệu thân van | Gang | Inox (thép không gỉ) |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt cho nước sạch/nước thải | Rất tốt trong môi trường ăn mòn/hóa chất |
| Môi trường làm việc | Nước, PCCC, HVAC | Nước, hóa chất nhẹ, môi trường ăn mòn |
| Áp suất làm việc | Phù hợp áp lực trung bình | Phù hợp cả áp lực cao |
| Nhiệt độ làm việc | Trung bình | Phù hợp nhiệt độ cao hơn |
| Độ bền cơ học | Cao trong nước và nước thải | Rất cao trong môi trường khắc nghiệt |
| Độ kín khi đóng | Tốt | Rất tốt, bền lâu |
| Trọng lượng van | Nặng hơn (gang) | Nhẹ hơn (inox) |
| Kích thước phổ biến | DN50 – DN500 | DN15 – DN500 |
| Giá thành | Giá mềm, kinh tế | Giá cao hơn |
| Ứng dụng phổ biến | Cấp nước, PCCC, HVAC | Công nghiệp ăn mòn, hóa chất nhẹ |
Khi nào nên dùng van cổng AUT
Van cổng AUT phù hợp khi hệ thống cần thiết bị đóng/mở dòng chảy hoàn toàn trong môi trường nước sạch, nước thải, PCCC hoặc HVAC với áp lực và nhiệt độ ở mức trung bình. Van AUT là lựa chọn kinh tế, vận hành ổn định trong thời gian dài cho các tuyến ống kích thước lớn.
Khi nào nên dùng van cổng inox
Van cổng inox nên được chọn khi hệ thống làm việc trong môi trường đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao hơn, xử lý hóa chất nhẹ hoặc nhiệt độ/áp lực lớn hơn. Van inox mang lại tuổi thọ cao và độ tin cậy vượt trội trong điều kiện khắc nghiệt, mặc dù giá thành ban đầu cao hơn.
Cách chọn
Để van cổng AUT hoạt động bền bỉ, đóng mở hiệu quả và phù hợp với hệ thống, người dùng cần lựa chọn đúng loại van theo môi trường sử dụng, kích thước đường ống và điều kiện lắp đặt thực tế.
Lựa chọn theo môi trường sử dụng
Van cổng AUT phù hợp nhất cho các hệ thống nước sạch, nước thải, PCCC và HVAC, nơi môi trường làm việc không có hóa chất ăn mòn mạnh. Với môi trường đặc thù hơn như hóa chất hoặc nhiệt độ cao, nên cân nhắc van cổng inox.
Lựa chọn theo kích thước đường ống
Van cần được chọn đúng kích thước DN tương ứng với đường ống đang sử dụng (DN50, DN80, DN100, DN200…). Việc chọn đúng size giúp đảm bảo lưu lượng, giảm tổn thất áp suất và tránh khó khăn khi lắp đặt.
Lựa chọn theo kiểu ty van
Van cổng AUT có hai dạng ty nổi và ty chìm. Ty nổi phù hợp khi cần quan sát trực quan trạng thái đóng mở của van, trong khi ty chìm phù hợp cho các vị trí có không gian hạn chế về chiều cao.
Lựa chọn theo áp suất và nhiệt độ làm việc
Cần kiểm tra áp suất làm việc (PN10, PN16) và nhiệt độ của hệ thống để chọn model van phù hợp. Việc chọn đúng cấp áp suất giúp van hoạt động an toàn và kéo dài tuổi thọ.
Lựa chọn theo vị trí lắp đặt
Van cổng AUT thường được lắp trên các tuyến ống chính hoặc nhánh cần đóng/mở hoàn toàn. Nên tránh lắp van ở vị trí cần thao tác đóng mở thường xuyên hoặc yêu cầu phản ứng nhanh.
Ưu tiên sản phẩm chính hãng, tiêu chuẩn rõ ràng
Nên lựa chọn van cổng AUT chính hãng, có đầy đủ thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn mặt bích (JIS, BS, DIN) và nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo chất lượng, độ kín và thuận tiện cho bảo trì sau này.
Các lưu ý
Lưu ý trước khi lắp đặt
Chuẩn bị đúng giúp hạn chế rò rỉ và sự cố phát sinh ngay từ đầu.
Kiểm tra tình trạng van
Trước khi lắp, cần kiểm tra thân van không nứt vỡ, cánh van không cong vênh, ty van quay trơn tru và gioăng làm kín không bị lệch hoặc hư hỏng.
Xác định đúng kích thước và tiêu chuẩn
Đảm bảo van có kích thước DN phù hợp với đường ống và đúng tiêu chuẩn mặt bích (JIS / BS / DIN) để lắp đặt kín khít, tránh phải chỉnh sửa trong quá trình thi công.
Lưu ý khi lắp đặt
Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp van đóng mở nhẹ và hạn chế hư hỏng về sau.
Căn chỉnh đồng tâm đường ống
Khi lắp van cổng AUT, cần căn chỉnh hai đầu ống thẳng hàng để tránh lực ép không đều lên thân van và gioăng làm kín, đặc biệt với các van kích thước lớn.
Siết bulong đều lực
Bulong mặt bích cần được siết theo hình đối xứng và đều lực, tránh siết quá chặt một phía gây biến dạng thân van hoặc làm hở gioăng.
Chừa không gian thao tác
Đối với van cổng ty nổi, cần chừa đủ không gian phía trên để ty van nâng lên khi mở. Với van ty chìm, vẫn cần không gian đủ để thao tác tay quay thuận tiện.
Lưu ý bảo trì & bảo dưỡng
Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp van đóng mở nhẹ và hạn chế hư hỏng về sau.
Căn chỉnh đồng tâm đường ống
Khi lắp van cổng AUT, cần căn chỉnh hai đầu ống thẳng hàng để tránh lực ép không đều lên thân van và gioăng làm kín, đặc biệt với các van kích thước lớn.
Siết bulong đều lực
Bulong mặt bích cần được siết theo hình đối xứng và đều lực, tránh siết quá chặt một phía gây biến dạng thân van hoặc làm hở gioăng.
Chừa không gian thao tác
Đối với van cổng ty nổi, cần chừa đủ không gian phía trên để ty van nâng lên khi mở. Với van ty chìm, vẫn cần không gian đủ để thao tác tay quay thuận tiện.








