“Kín mềm” và “kín kim loại” nói về bề mặt tham gia làm kín, không phải tên vật liệu của toàn bộ van. Một van thân gang vẫn có thể dùng cánh bọc cao su; một van thân thép có thể có nhiều tổ hợp vật liệu làm kín khác nhau. Muốn chọn đúng phải tách thân, cánh, bề mặt kín, gioăng và trục trong hồ sơ sản phẩm.

Hiểu đúng tên cấu tạo
Với thiết kế kín mềm, vật liệu đàn hồi tham gia tạo độ kín tại cánh và bề mặt tiếp xúc. Với thiết kế kín kim loại, cặp bề mặt làm kín chủ yếu là kim loại. Tên gọi này chưa cho biết loại cao su, hợp kim, cấp rò rỉ, phạm vi nhiệt độ hay khả năng chịu ăn mòn.
Không được chuyển thông số của một loại EPDM sang mọi van kín mềm. Tương tự, “kín kim loại” không tự xác nhận van dùng được cho hơi, dầu nóng hoặc hóa chất. Giới hạn còn phụ thuộc các bộ phận khác và điều kiện thử của đúng model.
Bảng đối chiếu trước khi đặt hàng
| Hạng mục | Câu hỏi phải trả lời | Tài liệu nên có |
|---|---|---|
| Môi chất | Nước, nước thải, dầu hay hóa chất? Có cặn hoặc hạt rắn không? | Tên môi chất, thành phần/nồng độ và yêu cầu của công nghệ |
| Bề mặt kín | Vật liệu ở cánh và vòng kín cụ thể là gì? | Bảng vật liệu theo đúng mã van |
| Áp suất và nhiệt độ | Giới hạn đồng thời tại nhiệt độ vận hành là bao nhiêu? | Đường giới hạn hoặc xác nhận kỹ thuật của nhà sản xuất |
| Độ kín | Thử theo tiêu chuẩn, môi chất thử và mức chấp nhận nào? | Yêu cầu nghiệm thu ghi trong hồ sơ mua |
| Bảo trì | Có phụ tùng đúng phiên bản và hướng dẫn thay không? | Danh mục phụ tùng, cấu tạo và hướng dẫn hãng |
Nên chọn theo ba nhóm tình huống
Đối với nước sạch ở điều kiện thông thường, có thể khảo sát các dòng kín mềm chuyên cho mạng nước, nhưng phải kiểm tra yêu cầu tiếp xúc nước và giới hạn áp suất–nhiệt độ của sản phẩm. Không suy chứng nhận nước uống từ màu sơn hoặc tên cao su.
Với nhiệt độ cao, ưu tiên bước kiểm tra toàn bộ vật liệu và giới hạn làm việc trước khi quyết định dạng kín. Bề mặt kim loại không bù được một gioăng, bộ chèn hay thân van không phù hợp. Hồ sơ hệ thống có yêu cầu riêng phải được đối chiếu ở cấp model.
Với lưu chất có cặn hoặc chất rắn, cần xét nguy cơ kẹt, mài mòn và khả năng làm sạch. Không mặc định chuyển sang van dao là giải quyết được mọi trường hợp; thiết kế van dao cũng có giới hạn về áp suất, chiều dòng và đặc tính chất rắn.
Điều gì không thể kết luận từ ảnh?
- Cánh màu đen không đủ để xác định EPDM hay NBR.
- Thân bằng gang cầu không chứng minh bề mặt kín là kim loại.
- Hai van cùng PN không đảm bảo cùng giới hạn nhiệt độ hoặc cùng mức rò rỉ.
- Lớp sơn bên ngoài không cho biết đầy đủ lớp phủ và khả năng tiếp xúc với môi chất.
Cách ghi yêu cầu để nhận báo giá so sánh được
Ghi riêng: môi chất; áp suất/nhiệt độ vận hành; vật liệu thân; vật liệu làm kín; yêu cầu độ kín; DN; kết nối; kiểu vận hành. Chỗ nào chưa có thiết kế thì ghi “cần đề xuất và nêu căn cứ”, tránh điền sẵn một vật liệu chỉ vì quen dùng. Yêu cầu nhà cung cấp đánh dấu rõ phần đáp ứng và phần khác với yêu cầu.
Có thể xem hồ sơ GRHX để thấy cách tách vật liệu thân, lớp bọc cánh và giới hạn tài liệu; không lấy giới hạn của dòng này áp cho các van khác.
Nguồn đối chiếu
Đối chiếu ngày 07/10/2026. Thông số của một dòng van chỉ áp dụng đúng model, cấu hình và phiên bản tài liệu được dẫn.
- AVK — dạng làm kín của van cổng
- AVK — các chi tiết cần xem khi chọn van cổng
- Shinyi — ví dụ bảng vật liệu theo dòng sản phẩm
Chuẩn bị yêu cầu mua hàng
Xem 10 thông tin cần chốt trước khi chọn van cổng hoặc mở danh mục van cổng để chọn nhánh phù hợp. Khi gửi yêu cầu, kèm ảnh nhãn, điều kiện làm việc và thông tin lắp đặt; phần chưa xác định nên ghi rõ để được kiểm tra trước khi báo giá.

