Cùng DN và cùng ghi PN16 vẫn có thể không lắp thay trực tiếp. Hai phần phải kiểm tra độc lập là hình học mặt bích và chiều dài giữa hai mặt nối. Bộ truyền động, khoảng trống và điều kiện làm việc cũng cần đối chiếu trước khi chốt van thay thế.

Ghi lại hiện trạng trước khi tìm mã thay
- Ảnh nhãn và toàn bộ ký hiệu đúc trên thân; ghi lại hãng, model nếu đọc được.
- Ảnh chính diện kết nối và ảnh bên hông có mốc đo; không chỉ chụp tay quay.
- Chiều dài lắp đặt L giữa hai mặt nối theo bản vẽ; ghi rõ số đo nào lấy tại hiện trường.
- Số lỗ, đường kính lỗ, đường kính vòng tâm lỗ và dạng mặt làm kín khi có thể xác định an toàn.
- Khoảng trống để nâng van, rút bu lông, quay tay và mở hết hành trình.
Bảng kiểm kích thước
| Thông tin | Ý nghĩa | Lỗi dễ gặp |
|---|---|---|
| DN | Kích cỡ danh nghĩa | Dùng DN thay cho đường kính ngoài ống hoặc đường kính bích |
| PN/Class | Ký hiệu cấp áp lực trong hệ tiêu chuẩn tương ứng | Cho rằng cùng cấp áp lực thì cùng mọi kích thước |
| Tiêu chuẩn khoan bích | Quy định hình học ghép nối theo cấu hình | Chỉ so số lỗ, bỏ qua vòng tâm lỗ và đường kính lỗ |
| Chiều dài L | Khoảng giữa hai mặt nối của van | Chỉ đo phần bụng thân hoặc lấy ảnh ước lượng |
| Mặt làm kín | Dạng bề mặt tiếp xúc với gioăng | Chọn gioăng bằng DN nhưng sai dạng hoặc vật liệu |
| Chiều cao mở hết | Không gian vận hành của ty/tay quay | Chỉ kiểm chiều cao lúc đóng |
F4, F5 và BS 5163 phải hiểu thế nào?
F4 và F5 thường được dùng để chỉ các dãy chiều dài lắp đặt. Ví dụ AVK 06/36-003 công bố chiều dài theo EN 558 series 14/DIN F4, còn AVK 02/60-0035 theo EN 558 series 15/DIN F5. Đây không phải hai mức áp lực; phải đọc riêng tiêu chuẩn mặt bích và giới hạn áp suất của từng sản phẩm.
“BS 5163” xuất hiện trong hồ sơ thiết kế của một số van mạng nước. Không nên coi nhãn này là một số đo L duy nhất. Catalogue Shinyi dẫn riêng tiêu chuẩn thiết kế và dãy chiều dài; cần mở đúng bảng kích thước của model/DN đang mua. Nếu nhà cung cấp chỉ trả lời “loại F4” mà không đưa L và bản vẽ, hồ sơ thay thế vẫn chưa đủ.
Khi không có nhãn hoặc bản vẽ
Gửi số đo có phương pháp và mức độ tin cậy: đo khi van còn lắp hay sau tháo; đo từ mặt nào; có lớp gioăng, sơn hoặc vật cản hay không. Ảnh có thước giúp giải thích vị trí đo nhưng không thay thế bản vẽ kiểm tra. Khi nhận đề xuất thay, yêu cầu người bán đánh dấu kích thước đã khớp và phần còn phải xác nhận.
Nếu không tìm được van có L phù hợp, việc dùng khớp tháo lắp, đoạn ống chuyển tiếp hoặc sửa đường ống cần phương án thiết kế riêng. Không kéo ép đường ống bằng bu lông để bù sai kích thước.
Kiểm tra trước khi thi công
Người phụ trách phải cô lập, xả áp và xử lý lưu chất theo quy trình an toàn trước khi tháo hoặc đo phần không tiếp cận an toàn. Van không được dùng để kéo thẳng hai đầu ống đang lệch. Gioăng, bu lông, trình tự và lực siết phải theo đúng cấu hình, hướng dẫn nhà sản xuất và quy trình lắp đặt; không dùng một bảng lực siết chung cho mọi van.
Nguồn đối chiếu
Đối chiếu ngày 07/10/2026. Thông số của một dòng van chỉ áp dụng đúng model, cấu hình và phiên bản tài liệu được dẫn.
- AVK 06/36-003 — ví dụ EN 558 series 14/F4
- AVK 02/60-0035 — ví dụ EN 558 series 15/F5
- Shinyi — bảng kích thước van cổng theo model
- AVK — hướng dẫn lắp đặt van cổng, bản L/2020; tham khảo nguyên tắc trong phạm vi tài liệu
Chuẩn bị yêu cầu mua hàng
Xem 10 thông tin cần chốt trước khi chọn van cổng hoặc mở danh mục van cổng để chọn nhánh phù hợp. Khi gửi yêu cầu, kèm ảnh nhãn, điều kiện làm việc và thông tin lắp đặt; phần chưa xác định nên ghi rõ để được kiểm tra trước khi báo giá.

