Danh sách phụ kiện chỉ có ích khi mỗi thiết bị gắn với một nhiệm vụ và một giao diện cần khớp. Ghi “bộ van có đầy đủ phụ kiện” chưa cho biết bộ đó nhận lệnh thế nào, trả tín hiệu gì về tủ, cần khí cấp ra sao và ai chịu trách nhiệm kiểm tra khi lắp thành bộ.
Checklist này dùng khi mua phụ kiện rời hoặc đặt bộ van hoàn chỉnh. Kết quả cần có là một yêu cầu đủ để đối chiếu báo giá, chưa phải bản thiết kế hoặc hướng dẫn thi công.
1. Mô tả việc bộ van phải làm
Ghi van chỉ cần đóng/mở hay phải điều tiết theo giá trị đặt. Với bộ hiện hữu, bổ sung hãng/model của van và actuator, kiểu chuyển động, hành trình hoặc góc quay nếu có trong hồ sơ. Với bộ mới, nêu điều kiện làm việc và để bên cung cấp đề xuất cấu hình có căn cứ.
Yêu cầu thời gian vận hành và trạng thái khi mất điện, mất khí, mất tín hiệu cần được viết riêng. Một câu “tự về trạng thái an toàn” không đủ để đánh giá ba tình huống ấy. Đây là các yêu cầu cần thiết kế và kiểm chứng ở cấp bộ; bài viết không xác nhận trạng thái mất nguồn cho bất kỳ tổ hợp nào.
2. Tách lệnh điều khiển khỏi tín hiệu phản hồi
Lập hai dòng trong yêu cầu: một dòng cho lệnh đi từ tủ tới bộ van, một dòng cho thông tin cần đi từ bộ van về tủ. Nếu hồ sơ chỉ ghi 4–20 mA, cần bổ sung đó là đầu vào hay đầu ra. Nếu ghi “báo trạng thái”, làm rõ cần báo vị trí cuối hành trình hay vị trí liên tục.
Sau đó mới đối chiếu hộp công tắc, positioner, van điện từ hoặc controller theo chức năng cần có. Phân biệt positioner và I/P giúp xử lý một nhầm lẫn cụ thể; bài đó không thay thế danh mục cấu hình của cả bộ van.
Nếu báo giá ghi “không có tùy chọn đầu ra phản hồi”, cần xác nhận đó là loại phản hồi nào và có đáp ứng yêu cầu từ tủ hay không. Cụm từ này chỉ nói về tùy chọn phản hồi đang xét; không có nghĩa thiết bị không có đầu ra khí điều khiển.
3. Đọc khí cấp theo nhu cầu của thiết bị nhận khí
Yêu cầu bên chào xác nhận áp suất và chất lượng khí cần ở đầu vào của từng thiết bị, khả năng cấp/xả, cỡ cổng và kiểu nối. Đối chiếu với dữ liệu nguồn khí thực tế của hệ thống. Không lấy áp suất tối đa của một phụ kiện làm giá trị cài đặt cho toàn bộ mạch.
Bộ lọc điều áp xử lý một nhiệm vụ khác volume booster. Catalogue Rotork trình bày hai nhóm riêng; với nhóm booster được nêu trong tài liệu, tỷ lệ áp tín hiệu/đầu ra là 1:1. Không hiểu chữ booster thành thiết bị tự nâng áp lên mức tùy ý. Việc có cần thêm booster phải dựa trên yêu cầu và khả năng của mạch đã chọn. Nguồn: Rotork, trang 34–35.
Nếu cần đi sâu một nhóm, xem chọn FR và phân biệt FRL hoặc phân biệt volume booster, van xả nhanh và lock-up. Checklist này giữ vai trò kiểm đủ hồ sơ, không lặp lại toàn bộ nội dung của các bài chuyên biệt.
4. Khóa giao diện cơ khí và phạm vi lắp
Với mỗi mối ghép, cần biết phía nào đã có sẵn, phía nào mua mới và bản vẽ nào được dùng để đối chiếu. Danh sách nên bao gồm cỡ giao diện, trục/khớp nối, mẫu lỗ, chiều cao gá và khoảng trống thao tác theo cấu hình thực.
Cùng một tên chuẩn trên hai tài liệu chưa thay thế việc đối chiếu bản vẽ. Nếu cần adapter, giá đỡ hoặc khớp nối, hãy đưa chúng vào phạm vi báo giá. Người mua cần nhận được kết luận rõ: lắp trực tiếp, cần chi tiết chuyển tiếp, hay chưa đủ dữ liệu để xác nhận.
Với actuator điện, ghi riêng điện áp, loại nguồn, tần số nếu áp dụng và sơ đồ điều khiển. Với công tắc hoặc cảm biến, nêu loại tiếp điểm/tín hiệu, nguồn nuôi và đầu nối cần dùng; chưa biết thì yêu cầu đối chiếu tài liệu đúng mã. Khi thay một cụm, nêu rõ thay toàn bộ controller hay một linh kiện có mã riêng; không gọi chung tất cả là “board điều khiển”.
Riêng khi thay controller hoặc bo mạch, xem checklist đối chiếu mã board, revision và sơ đồ actuator để gom đúng hồ sơ thay thế; không dùng checklist phụ kiện tổng quát thay cho xác nhận tương thích của thiết bị.
5. Yêu cầu vận hành tay và mất nguồn phải có phạm vi
Cho biết thao tác tay dùng khi bảo trì, chạy thử hay trong tình huống nào khác. Đề nghị bên cung cấp chỉ rõ điều kiện được chuyển chế độ và tài liệu áp dụng. Không suy rằng một tay quay gắn thêm sẽ luôn dùng được trong mọi trạng thái của actuator.
Trong báo giá, yêu cầu phần “chưa xác nhận” xuất hiện rõ như phần “đã xác nhận”. Chẳng hạn, chưa có sơ đồ khí thì chưa chốt hành vi khi mất khí; chưa có bản vẽ trục thì chưa chốt bộ gá. Cách này giúp xử lý phần thiếu trước khi hàng về.
6. Dùng bảng này để đối chiếu hai báo giá
| Mục cần chốt | Bằng chứng cần nhận | Nếu chưa đủ |
|---|---|---|
| Chức năng của từng phụ kiện | Mã đầy đủ và nhiệm vụ trong bộ van | Yêu cầu giải thích thiết bị giải quyết việc gì. |
| Lệnh và phản hồi | Danh sách tín hiệu, chiều tín hiệu và sơ đồ tương ứng | Chưa kết luận khớp tủ điều khiển. |
| Nguồn điện và giao diện | Điện áp, loại nguồn, tần số nếu áp dụng; loại tiếp điểm/tín hiệu, nguồn nuôi và đầu nối theo đúng mã | Chưa kết luận thiết bị khớp nguồn hoặc đầu vào của tủ. |
| Khí cấp | Yêu cầu đầu vào và đối chiếu với nguồn khí thực | Bổ sung dữ liệu nguồn; không tự đặt giá trị mặc định. |
| Gá và khớp nối | Bản vẽ ghép, kích thước và giới hạn tải/mô-men được đối chiếu với yêu cầu cơ cấu | Ghi rõ phần cần đo hoặc adapter cần thiết. |
| Vận hành tay, mất nguồn | Mô tả từng tình huống, cơ chế chuyển sang thao tác tay, giới hạn dùng và hồ sơ cấu hình | Giữ là yêu cầu cần xác minh. |
| Phạm vi giao | Danh mục gồm/không gồm và trách nhiệm kiểm bộ | Không dùng “đồng bộ” thay danh mục. |
| Nghiệm thu | Tiêu chí và quy trình thử được người phụ trách chấp thuận | Chưa biến checklist mua hàng thành quy trình chạy thử. |
Ví dụ: yêu cầu chưa đủ nhưng vẫn có thể bắt đầu hỏi hàng
Tình huống giả định: bên mua cần phụ kiện cho actuator khí nén đang lắp, có ảnh nhãn nhưng chưa có sơ đồ tủ. Họ muốn điều tiết theo lệnh điện và biết vị trí van từ phòng điều khiển.
Yêu cầu có thể viết: “Đề nghị xác định thiết bị điều khiển vị trí phù hợp với actuator trong ảnh; xác nhận riêng tín hiệu đầu vào và đầu ra báo vị trí. Gá lắp đối chiếu theo ảnh và bản vẽ hiện có; các kích thước còn thiếu đề nghị liệt kê. Chưa chốt giao tiếp số và trạng thái mất nguồn khi chưa có sơ đồ hệ thống.”
Ví dụ này không chỉ định model và không chứng minh tương thích. Giá trị của nó là tách rõ điều đã biết khỏi điều cần hỏi, giúp hai bên tiếp tục làm việc mà không phải tự điền thông số.
Khi gửi yêu cầu thực tế: kèm ảnh nhãn van, actuator và phụ kiện cũ; sơ đồ/bản vẽ hiện có; chức năng mong muốn; số lượng và phạm vi cần giao. Giá, cấu hình và khả năng cung cấp được xác nhận theo yêu cầu cụ thể. Sau khi nhận báo giá, đánh dấu từng dòng: đã xác nhận, cần bổ sung dữ liệu hoặc không thuộc phạm vi giao. Chỉ so sánh tổng tiền khi hai phương án đã được đối chiếu cùng phạm vi.
Môi trường và hồ sơ dự án cần gửi kèm
Nêu môi trường lắp đặt, nhiệt độ môi trường, nguy cơ ngập hoặc ăn mòn, phân vùng nguy hiểm nếu có và chứng nhận dự án yêu cầu. Các thông tin này cần được đối chiếu với đúng mã cấu hình; bài viết không xác nhận một thiết bị đã có chứng nhận chỉ từ tên dòng.

