Một báo giá rẻ hơn chỉ có ý nghĩa khi phần hàng hóa, hồ sơ và điều kiện giao dịch tương đương. Mục tiêu của bảng so sánh là chỉ ra chỗ khác nhau để người mua quyết định, không ép mọi nhà cung cấp vào một dòng “DN–PN–giá”.

Bước 1: khóa cấu hình cần mua
Trước khi hỏi nhiều nơi, chốt một bản yêu cầu chung có mã phiên bản. Ghi rõ số lượng, DN, kết nối, chiều dài lắp, kiểu ty/vận hành, vật liệu và điều kiện làm việc. Các yêu cầu chưa xác định để riêng, tránh mỗi nhà cung cấp tự giả định theo một cách.
Nếu có danh sách nhãn hiệu chấp thuận hoặc mã thiết kế, ghi rõ là bắt buộc hay được đề xuất tương đương. “Tương đương” phải kèm bảng sai khác và căn cứ, không chỉ là cùng vật liệu thân hoặc cùng PN.
Bảng so sánh có thể sao chép vào hồ sơ mua
| Dòng kiểm tra | Yêu cầu chung | Nhà cung cấp A/B/C cần điền |
|---|---|---|
| Danh tính hàng | Hãng, model hoặc cấu hình chưa gán hãng | Mã chào cụ thể; phần thay thế hoặc khác yêu cầu |
| Kích thước lắp | DN, tiêu chuẩn nối, L và khoảng thao tác | Bản vẽ đúng cỡ; đánh dấu khớp/chưa khớp |
| Điều kiện làm việc | Môi chất, áp suất, nhiệt độ | Giới hạn model; căn cứ hoặc câu hỏi cần làm rõ |
| Phạm vi cung cấp | Van, bộ truyền động, công tắc và phụ kiện | Bao gồm/không bao gồm từng mục |
| Hồ sơ | Catalogue, chứng từ và yêu cầu nghiệm thu | Tài liệu cung cấp được, thời điểm giao, ngoại lệ |
| Giá và thuế | Đồng tiền, số lượng, phạm vi thuế | Đơn giá, tổng giá, VAT, vận chuyển và phụ phí |
| Tiến độ | Nơi giao, thời hạn cần hàng | Có thể giao khi nào, điều kiện giữ hàng/đặt hàng |
| Điều kiện sau bán | Bảo hành và phạm vi hỗ trợ | Thời hạn, điều kiện loại trừ, cách xử lý sai hàng |
| Hiệu lực | Mốc chốt đơn và thời hạn giá | Ngày hết hiệu lực, điều kiện thay đổi giá |
Bước 2: xử lý phần chưa khớp trước khi so giá
Dùng ba trạng thái: “đáp ứng có căn cứ”, “đề xuất khác cần duyệt”, “chưa có thông tin”. Ô trống không được tự coi là đáp ứng. Nếu nhà cung cấp đổi kiểu ty, hãng hoặc bộ làm kín, yêu cầu nêu rõ ảnh hưởng tới lắp đặt, vận hành và hồ sơ nghiệm thu.
Đừng gộp hàng sẵn giao với hàng chờ sản xuất mà chỉ nhìn đơn giá. Cũng không gộp van trần với bộ có công tắc hoặc truyền động. Một chênh lệch nhỏ ở phạm vi cung cấp có thể tạo chi phí bổ sung hoặc làm chậm lắp đặt.
Bước 3: chốt xác nhận mua hàng
Bản chốt cần ghi đúng mã/cấu hình, số lượng, tài liệu được viện dẫn, giá/thuế, giao nhận và xử lý sai khác. Đính kèm bản vẽ hoặc bảng đối chiếu đã duyệt nếu đang thay van cũ. Với chứng từ xuất xứ, chất lượng hay chứng nhận chuyên ngành, ghi chính xác loại giấy tờ và phạm vi; không dùng một chữ “đủ CO/CQ” để thay mọi yêu cầu.
Ảnh catalogue không chứng minh tồn kho. Nếu tiến độ phụ thuộc hàng có sẵn, yêu cầu xác nhận theo đơn cụ thể và thời điểm giao. Khi phải thay model sau khi chốt, cần duyệt lại phần kỹ thuật liên quan.
Mẫu câu hỏi gửi nhà cung cấp
“Vui lòng xác nhận mã van và phiên bản tài liệu trong báo giá; liệt kê phần chưa đáp ứng hoặc thay thế; tách giá phụ kiện/thuế/vận chuyển; xác nhận thời hạn giao và hồ sơ kèm theo. Không tự thay cấu hình khi chưa có thống nhất.”
Đây là mẫu tổ chức hồ sơ do AZ biên soạn, không phải bảng giá thị trường hay cam kết thương mại áp dụng cho mọi đơn hàng.
Nguồn đối chiếu
Đối chiếu ngày 07/10/2026. Thông số của một dòng van chỉ áp dụng đúng model, cấu hình và phiên bản tài liệu được dẫn.
- AVK — các yếu tố cấu tạo cần đối chiếu
- ITAP 156 — ví dụ model có các biến thể kích cỡ/kết nối
- Shinyi — ví dụ tài liệu nhiều model và bảng kích thước
Chuẩn bị yêu cầu mua hàng
Xem 10 thông tin cần chốt trước khi chọn van cổng hoặc mở danh mục van cổng để chọn nhánh phù hợp. Khi gửi yêu cầu, kèm ảnh nhãn, điều kiện làm việc và thông tin lắp đặt; phần chưa xác định nên ghi rõ để được kiểm tra trước khi báo giá.

