Van điện từ ODE
Danh mục này tập hợp van điện từ ODE theo từng series và model. Không dùng một bộ thông số chung cho 48 sản phẩm: cần khóa nguyên lý, NC/NO, chênh áp, vật liệu thân–gioăng, kết nối, môi chất và mã coil của đúng mã hàng.
Chọn loại Van điện từ ODE phù hợp



Sản phẩm thông dụng
Sản phẩm đặc biệt (48 sản phẩm)
Danh mục van điện từ ODE theo series/model; chọn theo nguyên lý, chênh áp, vật liệu, môi chất và mã coil. Thông số phải xác minh theo đúng mã.
Tổng quan danh mục
ODE S.r.l. (Officine di Esino Lario) thiết kế và sản xuất van điện từ từ năm 1960. Danh mục chính thức gồm van tác động trực tiếp, gián tiếp, kết hợp, tỷ lệ, van inox, food grade và phiên bản ATEX. Hồ sơ doanh nghiệp ODE nêu sản phẩm van của hãng được sản xuất tại Italy; khi mua hàng vẫn phải đối chiếu model và chứng từ của lô cụ thể, không suy CO/CQ hoặc xuất xứ lô chỉ từ thương hiệu.
Trang này là danh mục thương mại theo hãng và loại thiết bị. Mỗi Product family phải sở hữu một series/model rõ ràng; DN chỉ nên là biến thể khi cùng model, vật liệu và cấu hình nền. Giá, tồn kho, điện áp coil, nhiệt độ và áp suất phải xác minh theo đúng mã trước khi báo giá hoặc lựa chọn.
Nguồn: hồ sơ ODE và danh mục sản phẩm ODE.
Xem toàn bộ sản phẩm: Van ODE
Dữ liệu kỹ thuật theo series
Không dùng một dải DN, áp suất, nhiệt độ hay điện áp chung cho toàn danh mục. Bảng chỉ định hướng đối chiếu series; thông số mua hàng phải lấy từ đúng model và coil.
Khung đối chiếu series trước khi chọn
| Series mẫu | Nguyên lý | Dữ liệu hãng xác nhận | Điểm cần khóa theo model |
|---|---|---|---|
| 21A | 2/2 trực tiếp; NC/NO | Thân đồng; G/NPT/flange tùy mã; dùng cho khí, nước, hơi và tự động hóa | Orifice, Kv, gioăng, MOPD, nhiệt độ, coil |
| 21WA/W/WN | 2/2 gián tiếp; NC/NO | Thân đồng; G 3/8 đến G3 và NPT tùy mã; nhiều mức Kv | Chênh áp tối thiểu, MOPD, gioăng, cỡ cổng, coil |
| 21H | 2/2 kết hợp | Thân đồng; G 3/8 đến G1; MOPD tới 20 bar ở cấp series | Mã, môi chất, nhiệt độ, điện áp |
| 21IH/IN | 2/2 kết hợp; NC/NO | Inox AISI 316; G/NPT theo mã; CE ở cấp series | Gioăng, áp suất, nhiệt độ, tương thích hóa chất |
| Phiên bản Ex | Trực tiếp hoặc gián tiếp | ATEX chỉ ở series Ex được công bố | Mã chứng nhận, zone, nhóm khí/bụi, nhiệt độ, coil Ex |
Đây là bản đồ chọn series, không phải bảng thông số chung. ODE 21W4KV250 cần chênh áp tối thiểu 0,2 bar và có MOPD 16 bar; không áp các số này cho model khác.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Nguyên lý trực tiếp, gián tiếp và kết hợp có yêu cầu vận hành khác nhau.
Cấu tạo và vai trò của chênh áp
Một van điện từ thường gồm thân, cửa van/diaphragm hoặc piston, plunger, lò xo, gioăng và coil; cấu tạo chi tiết thay đổi theo series. Van trực tiếp dùng lực điện từ tác động lên cơ cấu đóng mở và thường không cần chênh áp tối thiểu. Van gián tiếp dùng áp suất lưu chất hỗ trợ diaphragm/piston; dưới mức chênh áp trong datasheet, van có thể không vận hành đúng.
Coil là mã cấu hình riêng. Không suy 24 VDC, 110 VAC hay 220 VAC từ model thân van. Cần đọc mã coil, tần số, công suất, cấp bảo vệ và môi trường trên nhãn/datasheet.
Quy tắc đọc cấu hình
Đọc model thân van và mã coil như hai phần dữ liệu riêng. Xác nhận NC/NO, cỡ cổng, orifice/Kv, chênh áp, MOPD, vật liệu và môi chất trước khi xác nhận điện áp hoặc ứng dụng.
Tiêu chí chọn van
Ưu tiên dữ liệu model và điều kiện vận hành thay cho claim chung theo thương hiệu.
Nguyên tắc lựa chọn
- Xác định môi chất, nồng độ, nhiệt độ và yêu cầu vệ sinh.
- Khóa áp suất đầu vào/ra, chênh áp tối thiểu và MOPD.
- Đối chiếu thân, diaphragm/gioăng; không quy NBR, EPDM, FKM hoặc PTFE theo kinh nghiệm chung.
- Chọn NC/NO theo trạng thái khi mất điện.
- Kiểm tra ren/flange và Kv, không chọn chỉ theo DN.
- Xác minh coil, điện áp, tần số, công suất và điều kiện môi trường.
- Với hơi, hóa chất, food grade, áp cao hoặc khu vực nguy hiểm, chỉ dùng model có tài liệu phù hợp.
Không dùng “100 bar”, “250°C”, “IP65”, “CE” hoặc “ATEX” cho toàn danh mục; đây là thuộc tính của series/model và coil cụ thể.
Ứng dụng và giới hạn
Ứng dụng phải được lọc theo series/model, không suy từ toàn thương hiệu.
Ứng dụng theo dữ liệu hãng
ODE công bố ứng dụng từ nước và xử lý nước, khí nén, tự động hóa, máy rửa công nghiệp, đóng gói, điều nhiệt đến food & beverage, hóa chất/petrochemical và hơi. Khả năng dùng trong một ngành không đồng nghĩa mọi model tương thích với mọi môi chất.
Với nước/khí sạch, bắt đầu từ general-purpose rồi lọc theo nguyên lý, chênh áp và vật liệu. Với hơi, khóa nhiệt độ, gioăng và MOPD. Với hóa chất, kiểm tra tương thích vật liệu. Với khu vực nguy hiểm, chỉ chọn series Ex có chứng nhận ATEX phù hợp.
Danh mục liên quan: Van ODE. Product exact-model đã chuẩn hóa: ODE 21W4KV250.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Van trực tiếp và gián tiếp khác nhau thế nào?
Van trực tiếp thường không cần chênh áp tối thiểu; van gián tiếp cần chênh áp theo datasheet.
Có thể chọn điện áp từ model thân van không?
Không. Phải xác minh mã coil và nguồn điện thực tế.
Mọi van ODE dùng được cho hơi hoặc hóa chất không?
Không. Chỉ dùng khi datasheet đúng series/model xác nhận môi chất, nhiệt độ, áp suất và vật liệu.
Mọi van ODE đều có ATEX không?
Không. ATEX chỉ áp dụng cho series Ex và cấu hình được hãng công bố.
DN có đủ để chọn van không?
Không. Còn phải kiểm tra Kv, chênh áp, MOPD, môi chất, nhiệt độ, vật liệu, NC/NO và coil.

