Công tắc áp suất
Công tắc áp suất là thiết bị sử dụng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, có chức năng phát hiện sự thay đổi áp suất nước trong đường ống và truyền tín hiệu về hệ thống báo cháy trung tâm. Thiết bị này thường được lắp trên hệ sprinkler, van báo động hoặc đường ống cấp nước, giúp kích hoạt cảnh báo khi hệ thống chữa cháy hoạt động.
- Chức năng phát hiện và giám sát áp suất trong đường ống PCCC
- Cơ chế đóng/ngắt tiếp điểm khi áp suất thay đổi
- Kiểu kết nối cơ khí với đường ống nước
- Dải áp suất làm việc phù hợp cho hệ chữa cháy
- Vị trí lắp đặt trong hệ sprinkler và các tuyến giám sát áp lực
- Công tắc áp suất là thiết bị tín hiệu quan trọng trong hệ thống PCCC
- Giúp phát hiện nhanh tình trạng phun nước khi có cháy xảy ra
- Hỗ trợ truyền tín hiệu về tủ báo cháy trung tâm một cách kịp thời
- Hoạt động ổn định, độ tin cậy cao, phù hợp môi trường áp lực nước
- Được sử dụng phổ biến trong chung cư, nhà xưởng, kho bãi và công trình công cộng
Chọn loại Công tắc áp suất phù hợp
Sản phẩm thông dụng
1. Tìm hiểu về công tắc áp suất
Định nghĩa
Công tắc áp suất được gọi trong tiếng Anh là Pressure Switch thiết bị này còn được gọi với nhiều tên gọi khác như: công tắc áp lực, rơ le áp suất, relay áp suất…
Vai trò của công tắc áp lực là kiểm soát và điều tiết mức áp suất trong hệ thống đường ống dẫn. Cách hoạt động cũng khá giống với những loại công tắc khác, được điều chỉnh với chế độ ON/OFF.
Ưu điểm nổi bật
Độ chính xác cao: Công tắc áp suất có khả năng phát hiện và điều chỉnh áp suất với độ chính xác cao, giúp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.
Độ bền và độ tin cậy: Các công tắc áp suất thường được thiết kế với vật liệu chất lượng cao và chịu được môi trường khắc nghiệt, đảm bảo tuổi thọ dài và hoạt động đáng tin cậy trong thời gian dài.
Dễ dàng lắp đặt và sử dụng: Công tắc áp suất có thiết kế đơn giản, dễ dàng lắp đặt vào các hệ thống hiện có và không đòi hỏi quá nhiều thao tác kỹ thuật.
Tiết kiệm chi phí: So với các thiết bị đo lường và điều khiển áp suất khác, công tắc áp suất có giá thành thấp hơn, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư và bảo trì.
Phản hồi nhanh: Công tắc áp suất có khả năng phản hồi nhanh khi áp suất thay đổi, giúp kiểm soát và bảo vệ hệ thống khỏi các tình huống áp suất không mong muốn.
An toàn và bảo vệ hệ thống: Công tắc áp suất có thể tự động tắt hoặc bật thiết bị khi áp suất vượt quá ngưỡng an toàn, bảo vệ hệ thống và thiết bị khỏi hư hỏng.
2. Phân loại các hãng công tắc áp suất hiện nay
Công tắc áp suất Danfoss – Sản xuất Ấn Độ
Model: Kp1, Kp2, Kp 15, Kp35, kp36…
Được cấu tạo đơn giản, dễ tháo lắp bảo trì. Độ an toàn cao, khả năng tự ngắt các sự cố xảy ra tốt.
Cấu tạo từ vật liệu tốt đảm bảo độ bền cao. Hiện có nhiều dãy thang đo, ứng dụng trong môi trường có axit.
Môi trường áp dụng: hệ thống điều hòa không khí, nồi hơi, hệ thống nước và các ứng dụng khác.

Công tắc áp suất Autosigma – xuất xứ Hàn Quốc
Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt trong mọi hệ thống
Là loại công tắc áp suất đơn, tự động reset, phổ thông thông dụng trên thi trường, hoạt động bền tốt hiệu quả cao.
Khoảng tinh chỉnh nhỏ, dễ dàng thiết lập vùng áp yêu cầu
Sử dụng cho chất : Hơi nóng , gas lạnh ,nước , khí …v.v.

Công tắc áp suất Potter – Xuất xứ Mỹ
Model: Ps 10-2, Ps 40, Ps 10-1A…
Thiết kế để phát hiện có áp lực dòng chảy trong hệ thống chữa cháy, gắt điện động cơ máy nén khi áp suất đẩy, hút và hiệu áp suất dầu vượt ra ngoài giới hạn các giá trị đã cài.
Công tắc áp lực được dùng kiểm tra và phát hiện sự thay đổi (tăng hoặc giảm) của áp suất trong hệ thống.

Công tắc áp suất Saginomiya – Xuất xứ Nhật Bản
Cấu tạo từ vật liêu thép không gỉ có độ bền, tuổi thọ cao, được áp dụng chủ yếu để đo áp suất của môi chất có nhiệt độ khoảng -20 đến 120 độ C
Thiết bị được ứng dụng rộng rãi trong các chất làm lạnh Flo, kiểm soát không khí và nước, các ứng dụng hàng hải, chống cháy nổ…
Rơ le áp suất thường được lắp ở vị trí lắp đặt bảo vệ áp suất: đường hút, đầu về máy nén, bơm, máy nén.

3. Ứng dụng thực tế
Công tắc áp suất được sử dụng phổ biến trong việc kiểm soát hoạt động máy bơm, hộ thống máy nén khí, hệ thống thuỷ lực,….cụ thể:
Hệ thống phun nước chữa cháy:
- Phát hiện sự cố mất nước hoặc giảm lưu lượng nước trong hệ thống phun nước chữa cháy.
- Kích hoạt hệ thống báo cháy và phun nước khi có sự cố xảy ra.
- Giám sát lưu lượng nước trong hệ thống để đảm bảo hiệu quả hoạt động.
Hệ thống HVAC:
- Điều chỉnh lưu lượng nước nóng hoặc nước lạnh trong hệ thống HVAC để duy trì nhiệt độ và độ ẩm mong muốn.
- Tự động điều chỉnh lưu lượng nước theo nhu cầu sử dụng.
- Giúp tiết kiệm năng lượng bằng cách giảm thiểu lãng phí nước.
Hệ thống bơm:
- Bảo vệ máy bơm khỏi bị hư hỏng do thiếu nước hoặc lưu lượng nước quá cao.
- Tự động tắt máy bơm khi có sự cố xảy ra.
- Giúp kéo dài tuổi thọ của máy bơm.
Ứng dụng công nghiệp khác:
- Theo dõi lưu lượng chất lỏng trong các dây chuyền sản xuất.
- Giám sát lưu lượng nước trong các hệ thống làm mát.
- Phát hiện rò rỉ trong các đường ống.
- Điều khiển các van và thiết bị khác trong hệ thống tự động hóa.


